NGÀY HỌC ĐIỂN HÌNH

Khung thời gian Từ Đến Hoạt động
Buổi sáng 6:45 7:45 Giờ ăn sáng
7:45 8:00 Cirle Time
8:00 8.30 Tiết học số 1
8:35 9:05 Tiết học số 2
9:10 09:40 Tiết học số 3
09:40 9:55 Giờ ra chơi
9:55 10.25 Tiết học số 4
10.30 11:00 Tiết học số 5
Buổi trưa 11:00 11:35 Giờ ăn trưa
11:35 12:50 Giờ nghỉ trưa
Buổi chiều 12:55 13:25 Tiết học số 6
13:30 14:00 Tiết học số 7
14:05 14:35 Giờ ăn nhẹ buổi chiều
14:35 14:55 Tiết học số 8
14:55 15:25 Tiết học số 9
15:30 16:00 Tiết học số 10
16:00 16:45 Học sinh ra về

phân bố thời lượng môn học

KHỐI 1 - HỆ CƠ BẢN
STT CÁC MÔN HỌC SỐ TIẾT/TUẦN
1 Sinh Hoạt Lớp 2
2 Câu Lạc Bộ 4
3 Thư Viện 2
4 Toán 6
5 Tiếng Việt 14
6 TNXH/Khoa - Sử - Địa 2
7 Âm Nhạc 1
8 Mỹ Thuật 1
9 Thể Dục 2
10 Kỹ Năng Sống/Kỹ Năng Gia Đình 2
11 KHMT 2
12 STEM & ROBOTICS 2
13 Tiếng Anh (ESL) 10
Tổng số 50
KHỐI 1 - HỆ TIẾNG ANH CHUYÊN SÂU
STT CÁC MÔN HỌC SỐ TIẾT/TUẦN
1 Sinh Hoạt Lớp 2
2 Câu Lạc Bộ 4
3 Thư Viện 0
4 Toán 4
5 Tiếng Việt 12
6 TNXH/Khoa - Sử - Địa 2
7 Âm Nhạc 1
8 Mỹ Thuật 1
9 Thể Dục 2
10 Kỹ Năng Sống/Kỹ Năng Gia Đình 2
11 KHMT 2
12 STEM & ROBOTICS 2
13 Tiếng Anh (ESL) 8
14 Tiếng Anh (ENL) 4
15 Toán Tiếng Anh (Maths English) 2
16 Khoa Học Tiếng Anh (Science) 2
Tổng số 50

Chú thích: Mỗi Học kì học 1 môn Âm nhạc hoặc Mĩ thuật

KHỐI 2, 3, 4, 5 - HỆ CƠ BẢN
STT CÁC MÔN HỌC SỐ TIẾT/TUẦN
1 Sinh Hoạt Lớp 2
2 Câu Lạc Bộ 4
3 Thư Viện 2
4 Toán 10
5 Tiếng Việt 10
6 TNXH/Khoa - Sử - Địa 2
7 Âm Nhạc 1
8 Mỹ Thuật 1
9 Thể Dục 2
10 Kỹ Năng Sống/Kỹ Năng Gia Đình 2
11 KHMT 2
12 STEM & ROBOTICS 2
13 Tiếng Anh (ESL) 10
Tổng số 50
KHỐI 2, 3, 4, 5 - HỆ TIẾNG ANH CHUYÊN SÂU
STT CÁC MÔN HỌC SỐ TIẾT/TUẦN
1 Sinh Hoạt Lớp 2
2 Câu Lạc Bộ 4
3 Thư Viện 0
4 Toán 7
5 Tiếng Việt 9
6 TNXH/Khoa - Sử - Địa 2
7 Âm Nhạc 1
8 Mỹ Thuật 1
9 Thể Dục 2
10 Kỹ Năng Sống/Kỹ Năng Gia Đình 2
11 KHMT 2
12 STEM & ROBOTICS 2
13 Tiếng Anh (ESL) 8
14 Tiếng Anh (ENL) 4
15 Toán Tiếng Anh (Maths English) 2
16 Khoa Học Tiếng Anh (Science) 2
Tổng số 50

Chú thích: Mỗi Học kì học 1 môn Âm nhạc hoặc Mĩ thuật